Hỗ trợ trực tuyến
img203_btc
img203_cokhiduykhanh1
img203_qcthuanhoang
img203_davista2
Thông kê truy cập
  • Số người truy cập : 504.433
  • Số người online : 27
  • Trang chủ
  • TỪ ĐIỂN NGÀNH CƠ KHÍ
  • Thuật ngữ cơ khí
  • Từ điển cơ điện tử vần C1
  • Từ điển cơ điện tử vần C1
  • 48 cake  thỏi, khối, vật liệu thiêu kết ,
    đóng bánh thiêu kết, luyện cục
    49 emery cake  thanh mài 
    50 caking  sự đóng bánh, sự thiêu kết, sự luyện cục
    51 calcining  sự nung
    52 calculate  tính toán
    53 calculate address địa chỉ tính toán
    54 calculate link loss  sự thiệt hại liên kết được
    tính trước, sự tổn thất liên kết được tính toán 
    55 calculating machine  máy tính
    56 calculating operation thao tác tính toán 
    57 calculating punch  sự đục lỗ để tính toán
    58 calculating speed  toốc độ tính toán 
    59 calculating time  thời gian tính toán 
    60 calculation  sự tính toán 
    61 calculation of stability  sự tính toán độ ổn định, độ bền
    62 calculation specifications  các đặc tả tính toán 
    63 approximate calculation  sự tính toán gần đúng
    64 checking calculation   sự tính toán kiểm nghiệm
    65 gearing calculation  sự tính toán bánh răng
    66 calculator  máy tính số
    67 calculator with algebraic logic máy tính số với luận lí đại số,
    máy tính số học có mạch logic đại số
    68 calculator with arithmetic logic  máy tính số học có mạch logic số học 
    69 calculator with external program input máy tính số học có ngõ vào dữ
    liệu dùng chương trình ngoài
    70 calculator with keyboard and
    external program input 
    máy tính số học nhập liệu bằng
    bàn phím và chương trình ngoài 
    71 calculator with keyboard
    controlled addressable storage
    máy tính số học có bộ nhớ có
    thể lập địa chỉ được điều khiển
    bằng bàn phím 
    72 calculator with keyboard program input  máy tính số học nhập
    chương trình từ bàn phím ở ngõ vào 
    73 calculator with postfix notation  máy tính số học có ký hiệu hậu tố
    74 calculator with program-controlled
    adressable storage
    máy tính số học có bộ nhớ có
    thể lập địa chỉ được điều khiển
    bằng bàn phím và chương trình 
    75 calculator with reverse
    polish notation logic 
    máy tính số học có
    mạch logic ký hiệu Ba Lan ngược 
    76 calculator without
    addressable storage 
    máy tính số học có bộ nhớ có
    khả lập địa chỉ được điều khiển
    bằng bàn phím và chương trình 
    77 desk calculator   Máy tính để bàn
    78 calculus of variation  Máy tính biến phân
    79 calendar Lịch
    80 calendar item Mục lịch, mục trong lịch
    81 calendar manager  Người quản lí lịch
    82 calendar program  chương trình lịch 
    83 caliber  đường kính trong, calip 
    84 roll caliber  lỗ khuôn cán
    85 calibrate điều chỉnh 
    86 calibrated  chia hiệu chuẩn
    87 calibration sự chuẩn hóa, sự hiệu chỉnh 
    88 absolute calibration  sự định cỡ tuyệt đối
    89 relative calibration Sự định cỡ tương đối
Các tin khác
  • THÔNG BÁO
  • TUYỂN DỤNG
img203_baner-nsx-copy
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ - GIÁ VÀNG
  • Mã NT
  • Tỷ giá
  • HỘI VIÊN MỚI
  • BIỂU MẪU